Phép dịch "bewitching" thành Tiếng Việt

quyến rũ, khuynh thành, làm mê mẩn là các bản dịch hàng đầu của "bewitching" thành Tiếng Việt.

bewitching adjective noun ngữ pháp

Enchanting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quyến rũ

  • khuynh thành

  • làm mê mẩn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm say mê
    • làm say đắm
    • mê hồn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bewitching " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bewitching" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bỏ bùa · bỏ bùa mê · làm mê mẩn · làm say mê · làm say đắm · ếm
  • sự bỏ bùa mê · sự làm mê mẩn · sự làm say mê · sự làm say đắm
  • bỏ bùa · bỏ bùa mê · làm mê mẩn · làm say mê · làm say đắm · ếm
Thêm

Bản dịch "bewitching" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch