Phép dịch "bey" thành Tiếng Việt

Bây, bây, vua Tuy-ni-di là các bản dịch hàng đầu của "bey" thành Tiếng Việt.

bey noun ngữ pháp

A governor of a province or district in the Turkish dominions; also, in some places, a prince or nobleman; a beg; as, the bey of Tunis. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bây

  • bây

    adverb
  • vua Tuy-ni-di

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bey " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bey" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bey" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch