Phép dịch "beyond" thành Tiếng Việt

ngoài, quá, cõi âm là các bản dịch hàng đầu của "beyond" thành Tiếng Việt.

beyond noun adverb adposition ngữ pháp

Further away than. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoài

    adjective noun adverb adposition

    No information beyond what was in the order.

    Không có thông tin gì khác ngoài những gì trong mệnh lệnh.

  • quá

    adjective verb

    To even consider it is, is beyond reason.

    Kể cả là như vậy, vẫn quá đáng.

  • cõi âm

    adposition

    And if I'm holding an item of a deceased person, well, then they just start talking to me from the beyond.

    Mà nếu tôi đang cầm một di vật của người chết, thì họ sẽ bắt đầu nói chuyện với tôi từ cõi âm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vượt khỏi
    • vượt ra
    • vượt ra ngoài
    • xa hơn nữa
    • bao la
    • bát ngát
    • ngoài ra
    • vượt xa hơn
    • ở bên kia
    • ở phía bên kia
    • ở xa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beyond " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beyond
+ Thêm

"Beyond" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beyond trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "beyond" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beyond" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch