Phép dịch "beware" thành Tiếng Việt

chú ý, cẩn thận, đề phòng là các bản dịch hàng đầu của "beware" thành Tiếng Việt.

beware verb ngữ pháp

(defective, transitive or intransitive) To use caution, pay attention (to) ( if intransitive, construed with of ). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chú ý

    verb

    “Beware of ‘the Voice of Strangers’” captured the audience’s attention.

    Bài “Hãy coi chừng ‘tiếng người lạ’ ” đã thu hút sự chú ý của cử tọa.

  • cẩn thận

    And when you're describing your science, beware of jargon.

    Khi mô tả khoa học, hãy cẩn thận khi dùng thuật ngữ.

  • đề phòng

    And Buliwyf, beware the leader of their warriors.

    Và Buliwyf, hãy đề phòng tên thủ lĩnh

  • thận trọng

    But for the ones practicing the black arts, beware.

    Nhưng cho những kẻ sư dụng tà thuật, hãy thận trọng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beware " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beware
+ Thêm

"Beware" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beware trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "beware" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beware" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch