Phép dịch "bevy" thành Tiếng Việt

bầy, đoàn, đàn là các bản dịch hàng đầu của "bevy" thành Tiếng Việt.

bevy noun ngữ pháp

An over-abundance of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bầy

  • đoàn

    noun
  • đàn

    verb noun
  • nhóm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bevy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bevy"

Thêm

Bản dịch "bevy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch