Phép dịch "beverage" thành Tiếng Việt
đồ uống, nước giải khát, chai là các bản dịch hàng đầu của "beverage" thành Tiếng Việt.
beverage
noun
ngữ pháp
A liquid to consume, usually excluding water; a drink. This may include tea, coffee, liquor, beer, milk, juice, or soft drinks. [..]
-
đồ uống
nounWe managed to escape that dreary ballroom and find a dark corner and a cold beverage.
Chúng tôi phải trốn ra khỏi phòng tìm đồ uống và một góc tối nào đó.
-
nước giải khát
a drink
The entrée includes a beverage.
Vé vào cửa bao gồm cả nước giải khát.
-
chai
nounYou bringing the beverages?
Tới lượt mấy cái chai?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ly
- cốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beverage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "beverage"
Các cụm từ tương tự như "beverage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rượu · đồ uống có cồn
-
Thức uống không cồn
-
đồ uống
-
Giấy lót li
-
đồ uống có cồn
-
sữa đậu nành
Thêm ví dụ
Thêm