Phép dịch "berth" thành Tiếng Việt
chỗ tàu đậu ở bến, cột, buộc là các bản dịch hàng đầu của "berth" thành Tiếng Việt.
berth
verb
noun
ngữ pháp
A fixed bunk for sleeping in (caravans, trains, etc). [..]
-
chỗ tàu đậu ở bến
-
cột
-
buộc
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bỏ neo
- giường ngủ
- sắp xếp chỗ ngủ
- việc làm
- địa vị
- Bến cảng
- bến cảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " berth " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "berth" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Common Berthing Mechanism
Thêm ví dụ
Thêm