Phép dịch "berserk" thành Tiếng Việt
cáu tiết, nổi quạu là các bản dịch hàng đầu của "berserk" thành Tiếng Việt.
berserk
adjective
noun
ngữ pháp
A crazed Norse warrior who fought in a frenzy. [..]
-
cáu tiết
-
nổi quạu
Well, my kid's gonna go berserk.
Con tôi sẽ nổi quạu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " berserk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "berserk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoá dại
Thêm ví dụ
Thêm