Phép dịch "berry" thành Tiếng Việt
quả mọng, quả, hột là các bản dịch hàng đầu của "berry" thành Tiếng Việt.
A small fruit, of any one of many varieties. [..]
-
quả mọng
small fruit [..]
They've always sent only good things, like rain, trees, roots and berries to eat.
Họ thường chỉ gửi những thứ tốt đẹp như mưa, cây, rễ cây, quả mọng nước để ăn.
-
quả
nounsmall fruit
How about first thing in the morning we rustle up some more berries?
Sáng sớm đã đi trẩy thêm quả chín thì sao nhỉ?
-
hột
nounAnd in all that forest there were no berries?
Và trong cả cánh rừng đó không có dâu hột à?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quả beri
- Quả mọng
- có quả mọng
- hái quả mọng
- trứng cá
- trứng tôm
- đồng đô la
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " berry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A female given name. [..]
"Berry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Berry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "berry"
Các cụm từ tương tự như "berry" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây nhót bạc
-
cây nam việt quất
-
cây có sáp
-
hột cà phê
-
cây bồ hòn · quả bồ hòn
-
quả mọng
-
có quả mọng · có trứng
-
cây dâu quạ