Phép dịch "bell" thành Tiếng Việt
chuông, cái chuông, kêu là các bản dịch hàng đầu của "bell" thành Tiếng Việt.
A percussive instrument made of metal or other hard material, typically but not always in the shape of an inverted cup with a flared rim, which resonates when struck. [..]
-
chuông
nounpercussive instrument
You can't drive up and ring a bell.
Con không thể đến đó và bấm chuông được.
-
cái chuông
I do hope you're not gonna break my little bell.
Hi vọng đừng làm vỡ cái chuông nhỏ của tôi.
-
kêu
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhạc
- rống
- buộc chuông vào
- thể vòm
- tiếng chuông
- tiếng kêu động đực
- treo chuông vào
- tràng hoa
- Chuông
- chuông cửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A Scottish and northern English surname for a bell ringer, bellmaker, or from someone who lived "at the Bell (inn)" [..]
"Bell" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bell trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bell"
Các cụm từ tương tự như "bell" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuông cáo phó · hồi chuông báo tử · hồi chuông cáo chung
-
cái chụp khói · cái nón thông phong
-
chuông báo giờ ăn
-
mõ
-
nút chuông
-
dây chuông
-
ống loe
-
nghe quen không