Phép dịch "passing-bell" thành Tiếng Việt

chuông cáo phó, hồi chuông báo tử, hồi chuông cáo chung là các bản dịch hàng đầu của "passing-bell" thành Tiếng Việt.

passing-bell noun ngữ pháp

Alternative form of [i]passing bell[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuông cáo phó

    noun
  • hồi chuông báo tử

  • hồi chuông cáo chung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passing-bell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "passing-bell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch