Phép dịch "being" thành Tiếng Việt

sinh vật, 生物, sự tồn tại là các bản dịch hàng đầu của "being" thành Tiếng Việt.

being noun conjunction verb ngữ pháp

Present participle of be. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sinh vật

    noun

    a living creature

    Well, what's it like to be this kind of creature?

    Vâng, cảm giác khi là sinh vật này là gì vậy?

  • 生物

    a living creature

  • sự tồn tại

    noun

    You must always be aware of their presence, because they are aware of you.

    Con phải luôn luôn nhận biết sự tồn tại của họ, bởi vì họ nhận biết được con.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • này
    • phàm
    • bản chất
    • con người
    • hiện nay
    • hiện tại
    • sự sống
    • cái tồn tại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " being " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Being
+ Thêm

"Being" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Being trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "being" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "being" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch