Phép dịch "BEL" thành Tiếng Việt

ký tự tiếng chuông, ben là các bản dịch hàng đầu của "BEL" thành Tiếng Việt.

BEL
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ký tự tiếng chuông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " BEL " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bel noun ngữ pháp

A measure of relative power, defined as log10(P 1/P 2), where P1 and P2 are the measured and reference power respectively. See also decibel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ben

    noun

    46 Bel bends down,+ Neʹbo stoops over.

    46 Ben cúi xuống,+ Nê-bô khom mình.

Bel proper noun

A Babylonian deity, corresponding to the Semitic Baal. [..]

+ Thêm

"Bel" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "BEL" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "BEL" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch