Phép dịch "beijing" thành Tiếng Việt
bắc kinh, Bắc Kinh, 北京 là các bản dịch hàng đầu của "beijing" thành Tiếng Việt.
beijing
geographic terms (below country level)
-
bắc kinh
The plane bound for Beijing is going to take off soon.
Máy bay đi Bắc Kinh sắp cất cánh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beijing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Beijing
proper
noun
ngữ pháp
The capital of the People's Republic of China. [..]
-
Bắc Kinh
propercapital of China [..]
The plane bound for Beijing is going to take off soon.
Máy bay đi Bắc Kinh sắp cất cánh.
-
北京
propercapital of China
-
Bắc Kinh 北京
Hình ảnh có "beijing"
Các cụm từ tương tự như "beijing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sân vận động quốc gia Bắc Kinh
-
Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh
Thêm ví dụ
Thêm