Phép dịch "beeper" thành Tiếng Việt
= pager, máy nhắn tin là các bản dịch hàng đầu của "beeper" thành Tiếng Việt.
beeper
noun
ngữ pháp
Something that makes a beeping sound [..]
-
= pager
-
máy nhắn tin
I hope you will delete my beeper number.
Hi vọng cô xóa số máy nhắn tin của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beeper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "beeper" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
máy bíp · điện liên
Thêm ví dụ
Thêm