Phép dịch "beekeeping" thành Tiếng Việt
nuôi ong, nghề nuôi ong là các bản dịch hàng đầu của "beekeeping" thành Tiếng Việt.
beekeeping
noun
ngữ pháp
The practice or profession of keeping and caring for bees. [..]
-
nuôi ong
raising bees
Paris has been a terrific model for urban beekeeping.
Paris cũng là một mô hình nuôi ong thành thị.
-
nghề nuôi ong
Andrew Cote is the guru of high-rise beekeeping and a third generation beekeeper.
Andrew Cote là người có uy tín trong nghề nuôi ong và là thế hệ thứ ba làm việc này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beekeeping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm