Phép dịch "been" thành Tiếng Việt

be to phải, bị, có là các bản dịch hàng đầu của "been" thành Tiếng Việt.

been verb noun

Past participle of be [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • be to phải

  • bị

    verb

    I've been tormented by regret.

    Tôi đã bị dằn vặt bởi sự hối hận.

  • verb

    I've been seeing someone.

    Tôi người yêu rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • diễn ra
    • giá
    • sẽ
    • sống
    • thì
    • trở nên
    • trở thành
    • tồn tại
    • xảy ra
    • đang
    • được
    • định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " been " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "been" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "been" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch