Phép dịch "batty" thành Tiếng Việt

gàn, điên dại, điên là các bản dịch hàng đầu của "batty" thành Tiếng Việt.

batty adjective noun ngữ pháp

(slang) Mad, crazy, silly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gàn

  • điên dại

  • điên

    adjective

    A lost city and a batty dame.

    Một thành phố mất tích và một con mụ điên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " batty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "batty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch