Phép dịch "battlefront" thành Tiếng Việt

cái trán, mặt trận là các bản dịch hàng đầu của "battlefront" thành Tiếng Việt.

battlefront noun ngữ pháp

The region or line along which opposing armies engage in combat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái trán

  • mặt trận

    noun

    But, out of respect for his fellow soldiers at the battlefront, Uriah declined.

    Nhưng U-ri từ chối vì nghĩ tới đồng đội còn đang ở mặt trận.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " battlefront " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "battlefront" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch