Phép dịch "bauble" thành Tiếng Việt

phù hiệu, đồ chơi, đồ không giá trị là các bản dịch hàng đầu của "bauble" thành Tiếng Việt.

bauble noun ngữ pháp

A cheap showy ornament piece of jewellery; a gewgaw. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phù hiệu

  • đồ chơi

    noun
  • đồ không giá trị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bauble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bauble"

Thêm

Bản dịch "bauble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch