Phép dịch "battered" thành Tiếng Việt

ba bị, méo mó, mòn vẹt là các bản dịch hàng đầu của "battered" thành Tiếng Việt.

battered adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of batter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ba bị

    adjective
  • méo mó

  • mòn vẹt

    He was on the back row, dressed casually, his legs stretched out with his battered boots crossed in front of him.

    Anh ta ngồi ở dãy ghễ cuối, ăn mặc bình thường, đôi chân duỗi thẳng với đôi ủng mòn vẹt vắt tréo ở trước mặt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rúm ró
    • tàn tạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " battered " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "battered" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bóp méo · bậc · bậc sườn · bột nhào · bột nhão · dán · dập · dộng · hành hạ · liên hồi · ngược đãi · tường xây thoải chân · vận động viên crickê · đánh đập · đạp · đập · đập liên hồi · đập vỡ
  • hành hạ
  • để phá thành
  • bóp méo · bậc · bậc sườn · bột nhào · bột nhão · dán · dập · dộng · hành hạ · liên hồi · ngược đãi · tường xây thoải chân · vận động viên crickê · đánh đập · đạp · đập · đập liên hồi · đập vỡ
Thêm

Bản dịch "battered" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch