Phép dịch "bat" thành Tiếng Việt
dơi, con dơi, đánh là các bản dịch hàng đầu của "bat" thành Tiếng Việt.
(obsolete) packsaddle [..]
-
dơi
nounsmall flying mammal
And a bunch of bats surrounded me and chased me down the street.
Rồi một bầy dơi bao vây và rượt tôi xuống phố.
-
con dơi
nounIt's modeled after the articulated wings of a bat.
Nó được dựng theo các khớp cánh của con dơi.
-
đánh
verbNow it looks like somebody took a baseball bat to his neck.
Nhưng giờ ông ấy lại giống như bị gậy bóng chày đánh vào cổ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gậy bóng chày
- nháy
- bàn đập
- bước đi
- cú đánh bất ngờ
- dáng đi
- ngôn ngữ nói
- tiếng nói
- vận động viên crikê
- bộ dơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Bat" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
best available technology; a principle applying to regulations on limiting pollutant discharges. [..]
"BAT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BAT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bat"
Các cụm từ tương tự như "bat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bằng gậy · mền bông · sự nháy mắt
-
Eumops dabbenei
-
Lonchorhina inusitata
-
con dơi · khùng · điên · điên khùng
-
Peropteryx macrotis
-
Miniopterus schreibersii
-
Tonatia bidens
-
Chiroderma villosum