Phép dịch "batch" thành Tiếng Việt

lô, đợt, mẻ là các bản dịch hàng đầu của "batch" thành Tiếng Việt.

batch adjective verb noun ngữ pháp

The quantity of bread or other baked goods baked at one time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    Could trace the tungston back to the production batch.

    Có thể lần theo chất cacbua để tìm ra hàng của nó.

  • đợt

    I have a batch of new recruits arriving tomorrow.

    Tôi có một đợt người mới vào ngày mai.

  • mẻ

    noun

    You going to be able to finish the batch?

    Thầy có đủ sức làm hết mẻ này không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhóm
    • khoá
    • lứa
    • chuyển
    • một mẻ
    • một nhóm
    • một toán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " batch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "batch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "batch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch