Phép dịch "bastille" thành Tiếng Việt
ngục, nhà tù, pháo đài là các bản dịch hàng đầu của "bastille" thành Tiếng Việt.
bastille
noun
ngữ pháp
A prison or jail, usually run in a tyrannical manner or fashion. [..]
-
ngục
noun -
nhà tù
-
pháo đài
noun -
bastille
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bastille " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bastille
proper
noun
A prison in France, the storming of which in 1789 CE began the French Revolution. [..]
-
Bastille
Các cụm từ tương tự như "bastille" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Opéra Bastille
Thêm ví dụ
Thêm