Phép dịch "basil" thành Tiếng Việt

húng quế, húng, basan là các bản dịch hàng đầu của "basil" thành Tiếng Việt.

basil verb noun ngữ pháp

A plant (Ocimum basilicum). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • húng quế

    noun

    An annual plant (Ocimum basilicum) of the Lamiaceae (or Labiate) family, grown as a herb and used in cooking to add flavor. [..]

    Sprinkle with a dressing of olive oil and black pepper, and garnish with basil leaves.

    Rưới dầu ô liu và rắc tiêu lên, trang trí bằng vài lá húng quế.

  • húng

    Sprinkle with a dressing of olive oil and black pepper, and garnish with basil leaves.

    Rưới dầu ô liu và rắc tiêu lên, trang trí bằng vài lá húng quế.

  • basan

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Húng quế
    • hung que
    • rau húng quế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Basil proper noun

A male given name, in quiet but steady use in the UK. [..]

+ Thêm

"Basil" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Basil trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

BASIL Acronym

biphasic acid scavenging utilising ionic liquids

+ Thêm

"BASIL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BASIL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "basil"

Các cụm từ tương tự như "basil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "basil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch