Phép dịch "basalt" thành Tiếng Việt

đá bazan, bazan, Đá bazan là các bản dịch hàng đầu của "basalt" thành Tiếng Việt.

basalt noun ngữ pháp

(mineralogy) A hard rock of varied mineral content; volcanic in origin, it makes up much of the Earth's crust. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đá bazan

    noun

    hard rock

    The one-story houses in Capernaum were constructed from uncut local basalt (volcanic rock).

    Nhà một tầng ở thành phố Ca-bê-na-um được làm bằng đá bazan nguyên (đá núi lửa) có sẵn ở địa phương.

  • bazan

    A black basalt stone protruding from the ground was easily removed.

    Có một tảng đá bazan màu đen từ đất nhô lên đã được đem lên một cách dễ dàng.

  • Đá bazan

    đá macma mafic

    The one-story houses in Capernaum were constructed from uncut local basalt (volcanic rock).

    Nhà một tầng ở thành phố Ca-bê-na-um được làm bằng đá bazan nguyên (đá núi lửa) có sẵn ở địa phương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basalt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Basalt proper

A town in Colorado. [..]

+ Thêm

"Basalt" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Basalt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "basalt"

Các cụm từ tương tự như "basalt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "basalt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch