Phép dịch "base" thành Tiếng Việt
căn cứ, bazơ, đáy là các bản dịch hàng đầu của "base" thành Tiếng Việt.
Something from which other things extend; a foundation. [..]
-
căn cứ
nounpermanent structure for housing military [..]
We just got to first base.
Chúng tôi chỉ mới có căn cứ đầu tiên.
-
bazơ
nounchemical compound that will neutralize an acid
out of over a million base pairs in that sequence.
trong số 1 triệu cặp bazơ trong toàn chuỗi.
-
đáy
nounAt the base of the pyramid, you needed human labor.
Dưới đáy kim tự tháp này, bạn cần nhân lực.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cơ sở
- nền tảng
- nền
- Bazơ
- cơ số
- hèn hạ
- căn
- hèn
- thường
- chân đế
- cứ điểm
- doanh trại
- kém giá trị
- kho
- giả
- bỉ ổi
- chiến khu
- chấn đế
- căn cứ vào
- căn cứ địa
- cơ bản
- dựa vào
- gốc từ
- hôi tanh
- không quý
- khúm núm
- khốn nạn
- mặt đáy
- nền móng
- quỵ luỵ
- đê hèn
- đê tiện
- đường đáy
- đặt tên
- đốn mạt
- cứ
- cơ
- base
- đế
- kiềm
- chất
- sáng lập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " base " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname. [..]
"Base" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Base trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Building, Antenna-tower, Span, Earth
"BASE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BASE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "base"
Các cụm từ tương tự như "base" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hèn hạ · khúm núm · quỵ luỵ · đê tiện
-
Tiền cơ sở
-
hư hèn
-
Trại Pendleton
-
Cơ sở tri thức
-
Cơ sở tri thức · cơ sở tri thức
-
cơ gốc chung
-
tính chất giả · tính chất không quý · tính chất thường · tính hèn hạ · tính khúm núm · tính quỵ luỵ · tính đê tiện