Phép dịch "basal" thành Tiếng Việt

cơ bản, cơ sở là các bản dịch hàng đầu của "basal" thành Tiếng Việt.

basal adjective noun ngữ pháp

Relating to, or forming, the base, or point of origin. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cơ bản

    adjective
  • cơ sở

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "basal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch