Phép dịch "bargaining" thành Tiếng Việt

mặc cả, sự mặc cả là các bản dịch hàng đầu của "bargaining" thành Tiếng Việt.

bargaining noun verb ngữ pháp

Present participle of bargain. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mặc cả

    Thought to come to me and bargain for his life.

    Bỏ rơi đồng đội và mặc cả cho cái mạng mình.

  • sự mặc cả

    The Declaration of Independence is not a bargaining chip.

    Bản Tuyên Ngôn Độc Lập không phải là một sự mặc cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bargaining " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bargaining" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bargaining" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch