Phép dịch "bargainer" thành Tiếng Việt
người mặc cả là bản dịch của "bargainer" thành Tiếng Việt.
bargainer
noun
ngữ pháp
A person who makes a bargain [..]
-
người mặc cả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bargainer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bargainer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mặc cả · sự mặc cả
-
sự bán hạ giá
-
bớt xớ · cơ hội tốt · giao kèo mua bán · mua bán · mà cả · món bở · món hời · món mua được · mặc cả · sự mặc cả · sự thỏa thuận · thương lượng
-
lợi thế mặc cả
-
Thương lượng chủ chốt
-
ăn giá
-
Thương lượng tập thể
-
Đơn vị thương lượng · đơn vị mặc cả
Thêm ví dụ
Thêm