Phép dịch "baldly" thành Tiếng Việt

tẻ, khô khan, không che đậy là các bản dịch hàng đầu của "baldly" thành Tiếng Việt.

baldly adverb ngữ pháp

In a bald manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tẻ

  • khô khan

  • không che đậy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không màu mè
    • nghèo nàn
    • thẳng thắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baldly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "baldly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch