Phép dịch "balding" thành Tiếng Việt

bắt đầu hói là bản dịch của "balding" thành Tiếng Việt.

balding adjective verb ngữ pháp

Present participle of bald. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắt đầu hói

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " balding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "balding" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Cò quăm hói phương nam
  • chim · có lang trắng ở mặt · hói · hói đầu · khô khan · không che đậy · lộ liễu · nghèo nàn · sói · trọc · trọc trụi · trụi · tẻ
  • chim sâm cầm · người hói đầu
  • người hói đầu
  • người hói đầu
  • chứng rụng tóc · hói đầu · sự khô khan · sự nghèo nàn · sự tẻ · tình trạng hói đầu · tình trạng trọc lóc
  • Geronticus eremita
  • bụt mọc · cây bụt mọc
Thêm

Bản dịch "balding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch