Phép dịch "bale" thành Tiếng Việt

kiện, đóng thành kiện, bail là các bản dịch hàng đầu của "bale" thành Tiếng Việt.

bale verb noun ngữ pháp

Evil, especially considered as an active force for destruction or death. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiện

    noun

    Mr Quimby, we need 200 bales of hay delivered to the main road by noon.

    Ông Quimby, chúng tôi cần 200 kiện cỏ khô được chuyển đến đường chính vào buổi trưa.

  • đóng thành kiện

  • bail

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bao
    • cuộn
    • đống
    • nỗi thống khổ
    • nỗi đau buồn
    • nỗi đau đớn
    • tai hoạ
    • thảm hoạ
    • kiện hàng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bale proper noun

A municipality in Croatia. [..]

+ Thêm

"Bale" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bale trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bale"

Các cụm từ tương tự như "bale" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gở · không may · rủi · tai hoạ · xấu · ác
  • giàn lửa hoả táng · lửa hiệu
Thêm

Bản dịch "bale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch