Phép dịch "backwards" thành Tiếng Việt

backward, về phía sau, ngược là các bản dịch hàng đầu của "backwards" thành Tiếng Việt.

backwards adjective adverb ngữ pháp

Oriented toward the back. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • backward

  • về phía sau

    Follow the tracks backwards, and you can see a split up here.

    Theo đường mòn về phía sau, và cô sẽ thấy đoạn phân nhánh ở đây.

  • ngược

    Calling the task rebuilding trust, I think, also gets things backwards.

    Gọi việc đó là xây dựng lại lòng tin, theo tôi, sẽ tạo ra phản ứng ngược lại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giật lùi
    • ngược lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backwards " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "backwards" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "backwards" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch