Phép dịch "backyard" thành Tiếng Việt

sân sau là bản dịch của "backyard" thành Tiếng Việt.

backyard noun ngữ pháp

A yard to the rear of a house or similar residence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sân sau

    noun

    yard to the rear of a house

    Well, that backyard alone is over an acre.

    Chỉ sân sau thôi là đã hơn một mẫu Anh rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backyard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "backyard"

Thêm

Bản dịch "backyard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch