Phép dịch "bacon" thành Tiếng Việt
thịt mỡ muối, thịt ba chỉ, Thịt muối là các bản dịch hàng đầu của "bacon" thành Tiếng Việt.
bacon
noun
ngữ pháp
Cured meat from the sides, belly, or back of a pig, particularly, or sometimes other animals. [..]
-
thịt mỡ muối
-
thịt ba chỉ
nounI got you bacon...
Tôi đem thịt ba chỉ lát mỏng-
-
Thịt muối
cured meat from a pig
With a rasher of bacon and some blood sausage.
Thêm ít thịt muối và xúc xích tươi.
-
mỡ thỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bacon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bacon
proper
noun
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bacon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bacon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bacon"
Các cụm từ tương tự như "bacon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Roger Bacon
-
người ngờ nghệch · người thô kệch
Thêm ví dụ
Thêm