Phép dịch "backbite" thành Tiếng Việt

cắn trộm, nói vụng, nói xấu là các bản dịch hàng đầu của "backbite" thành Tiếng Việt.

backbite verb noun ngữ pháp

To make spiteful slanderous or defamatory statements about someone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cắn trộm

  • nói vụng

  • nói xấu

    At work you may become the target of backbiting.

    Ở sở bạn có thể bị nói xấu sau lưng.

  • nói xấu sau lưng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backbite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "backbite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "backbite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch