Phép dịch "avertable" thành Tiếng Việt

có thể ngăn chận, có thể ngăn ngừa, có thể tránh là các bản dịch hàng đầu của "avertable" thành Tiếng Việt.

avertable adjective ngữ pháp

Preventable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể ngăn chận

  • có thể ngăn ngừa

  • có thể tránh

    Can this destruction be averted?

    Sự hủy diệt này có thể tránh khỏi không?

  • có thể đẩy lui

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avertable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "avertable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngoảnh đi · ngăn chận · ngăn ngừa · phòng · quay đi · tránh · đẩy lui
  • có thể ngăn chận · có thể ngăn ngừa · có thể tránh · có thể đẩy lui
  • ngoảnh đi · ngăn chận · ngăn ngừa · phòng · quay đi · tránh · đẩy lui
Thêm

Bản dịch "avertable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch