Phép dịch "aversion" thành Tiếng Việt

ác cảm, cái mình ghét, sự ghét là các bản dịch hàng đầu của "aversion" thành Tiếng Việt.

aversion noun ngữ pháp

Opposition or repugnance of mind; fixed dislike. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ác cảm

    noun

    Didn't carrie describe an aversion to eye contact?

    Không phải Carrie mô tả là có ác cảm với giao tiếp bằng mắt sao?

  • cái mình ghét

  • sự ghét

    noun

    But what are we going to do about the monkeys and loss aversion?

    Nhưng chúng ta sẽ làm gì với vấn đề về những con khỉ và sự ghét mất mát?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự không muốn
    • sự không thích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aversion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aversion" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Không thích nỗ lực · Ngán nỗ lực
  • chống lại · ghét · không muốn · không thích
  • Sự sợ rủi ro · không thích rủi ro
Thêm

Bản dịch "aversion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch