Phép dịch "avert" thành Tiếng Việt

tránh, ngoảnh đi, ngăn ngừa là các bản dịch hàng đầu của "avert" thành Tiếng Việt.

avert verb ngữ pháp

(transitive) To turn aside or away. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tránh

    verb

    Adversity will befall you; you will not be able to avert it.

    Cơn hoạn nạn sẽ giáng xuống ngươi, không tài nào tránh khỏi.

  • ngoảnh đi

  • ngăn ngừa

    And now, how to avert disaster with our current predicament.

    Và giờ, cách ngăn ngừa thảm họa trong khi chúng ta đang gặp khó khăn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phòng
    • ngăn chận
    • quay đi
    • đẩy lui
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "avert" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có thể ngăn chận · có thể ngăn ngừa · có thể tránh · có thể đẩy lui
  • có thể ngăn chận · có thể ngăn ngừa · có thể tránh · có thể đẩy lui
Thêm

Bản dịch "avert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch