Phép dịch "augend" thành Tiếng Việt

số hạng thứ hai, số bị cộng là các bản dịch hàng đầu của "augend" thành Tiếng Việt.

augend noun ngữ pháp

(arithmetic) A quantity to which another is added. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số hạng thứ hai

  • số bị cộng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " augend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "augend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch