Phép dịch "augmentative" thành Tiếng Việt

hậu tố tăng to, làm tăng thêm, từ tăng to là các bản dịch hàng đầu của "augmentative" thành Tiếng Việt.

augmentative adjective noun ngữ pháp

Growing, enlarging, increasing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hậu tố tăng to

  • làm tăng thêm

  • từ tăng to

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " augmentative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "augmentative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Đường Phillips bổ sung
  • thực tế ảo tăng cường
  • bổ sung · gia · gia tố · làm tăng lên · thêm gia tố · tăng · tăng lên · tăng thêm · yếu tố thêm
  • được tăng
  • cách giãn rộng · phép mở rộng · sự làm rộng ra · sự làm tăng lên · sự thêm vào · sự tăng · sự tăng lên
  • được tăng
Thêm

Bản dịch "augmentative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch