Phép dịch "augmentation" thành Tiếng Việt

sự tăng lên, cách giãn rộng, phép mở rộng là các bản dịch hàng đầu của "augmentation" thành Tiếng Việt.

augmentation noun ngữ pháp

The act or process of augmenting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tăng lên

  • cách giãn rộng

  • phép mở rộng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự làm rộng ra
    • sự làm tăng lên
    • sự thêm vào
    • sự tăng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " augmentation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "augmentation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "augmentation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch