Phép dịch "auditory" thành Tiếng Việt
auditorium, những người nghe, thâu nhận bằng tai là các bản dịch hàng đầu của "auditory" thành Tiếng Việt.
auditory
adjective
noun
ngữ pháp
Of, or relating to hearing, or to the sense or organs of hearing [..]
-
auditorium
-
những người nghe
-
thâu nhận bằng tai
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thính giác
- thính giả
- của thính giác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auditory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "auditory" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm quan thính giác
-
hệ thống thính giác
-
sự tò mò mang tính khoa học về hệ thống thính giác đã tồn tại từ giữa thế kỷ 19.
Thêm ví dụ
Thêm