Phép dịch "auditive" thành Tiếng Việt
thính giác là bản dịch của "auditive" thành Tiếng Việt.
auditive
adjective
ngữ pháp
Of or relating to hearing; auditory. [..]
-
thính giác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auditive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "auditive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kiểm toán
-
kiểm nghiệm · kiểm toán · kiểm tra · sự kiểm toán · sự kiểm tra · thử
-
nghe diễn thử · sức nghe · sự nghe · thính giác · thử giọng
-
kiểm tra quản lý
-
dấu kiểm tra · vết kiểm tra
-
Audition: Nhịp Điệu Cuộc Sống
-
đánh giá chứng nhận xã hội
-
Kiểm toán năng lượng
Thêm ví dụ
Thêm