Phép dịch "audit" thành Tiếng Việt

thử, kiểm nghiệm, kiểm toán là các bản dịch hàng đầu của "audit" thành Tiếng Việt.

audit verb noun ngữ pháp

An examination in general. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thử

    verb

    I just got a call about an audition.

    Có người báo với tôi về một cuộc thử vai.

  • kiểm nghiệm

  • kiểm toán

    Professional auditing standards govern the performance of audit work.

    Các tiêu chuẩn kiểm toán chuyên nghiệp quản trị sự thực hiện công việc kiểm toán.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiểm tra
    • sự kiểm tra
    • sự kiểm toán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " audit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Audit
+ Thêm

"Audit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Audit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "audit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "audit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch