Phép dịch "audiofrequency" thành Tiếng Việt

tần số âm thanh là bản dịch của "audiofrequency" thành Tiếng Việt.

audiofrequency
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tần số âm thanh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " audiofrequency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "audiofrequency" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "audiofrequency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch