Phép dịch "audiogram" thành Tiếng Việt

biểu đồ âm thanh, thính lực đồ, đồ thị nghe là các bản dịch hàng đầu của "audiogram" thành Tiếng Việt.

audiogram noun ngữ pháp

A graphical representation of the hearing ability of a person [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biểu đồ âm thanh

  • thính lực đồ

    noun
  • đồ thị nghe

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " audiogram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "audiogram"

Thêm

Bản dịch "audiogram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch