Phép dịch "audacity" thành Tiếng Việt

sự táo bạo, sự càn rỡ, sự cả gan là các bản dịch hàng đầu của "audacity" thành Tiếng Việt.

audacity noun ngữ pháp

Insolent boldness, especially when imprudent or unconventional. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự táo bạo

    noun

    Where did this guy get this confidence, the audacity of it?

    Từ đâu mà anh chàng này đã lấy được sự tự tin, sự táo bạo đó?

  • sự càn rỡ

  • sự cả gan

    noun

    I find the sheer audacity of your plot quite offensive.

    Tao thấy khó chịu về sự cả gan trong các âm mưu của mày.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự trơ tráo
    • đại đảm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " audacity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "audacity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch