Phép dịch "audaciousness" thành Tiếng Việt
sự càn rỡ, sự cả gan, sự trơ tráo là các bản dịch hàng đầu của "audaciousness" thành Tiếng Việt.
audaciousness
noun
ngữ pháp
Risky or daring behaviour. [..]
-
sự càn rỡ
-
sự cả gan
-
sự trơ tráo
-
sự táo bạo
But audacious is what has happened many times before in history.
Nhưng sự táo bạo đã xảy ra nhiều lần trước đây trong lịch sử.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " audaciousness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "audaciousness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trâng tráo · trơ trẽn · táo bạo
-
bạo gan · càn rỡ · gan · gan cùng mình · gan dạ · mặt dạn mày dày · ngông cuồng · quả cảm · trơ tráo · táo bạo
Thêm ví dụ
Thêm